Kết quả tra từ “希格斯机制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希格斯机制Xī gé sī jī zhì
希格斯机制: cơ chế Higgs, giải thích khối lượng của các hạt cơ bản trong Mô hình Chuẩn