Kết quả tra từ “希斯罗机场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希斯罗机场Xī sī luó Jī chǎng
希斯罗机场: Sân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)