Kết quả tra từ “希伯来”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希伯来Xī bó lái
希伯来: tiếng Hebrew
希伯来语Xī bó lái yǔ
希伯来语: ngôn ngữ tiếng Hebrew
希伯来书Xī bó lái shū
希伯来书: Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Do Thái
希伯来人Xī bó lái rén
希伯来人: người Hebrew; người Israel; người Do Thái