Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “师长”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
师长shī zhǎng

师长: chỉ huy cấp sư đoàn; giáo viên

Cụm từ
厨师长chú shī zhǎng

厨师长: bếp trưởng điều hành; bếp trưởng

Cụm từ