厨师长廚師長 chú shī zhǎng 厨师长 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 厨师长 trong tiếng Việt bếp trưởng điều hành; bếp trưởng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan