Kết quả tra từ “师妹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
师妹shī mèi
师妹: học trò nữ hoặc người học việc nữ nhỏ tuổi hơn; người con gái (nhỏ tuổi hơn mình) của thầy mình