Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “师兄”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
师兄shī xiōng

师兄: anh học cùng hoặc đồng môn; con trai (lớn hơn mình) của thầy giáo

Cụm từ
师兄弟shī xiōng dì

师兄弟: đồng môn; học trò nam cùng thầy

Cụm từ