Kết quả tra từ “布鲁斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布鲁斯bù lǔ sī
布鲁斯: nhạc blues (âm nhạc) (từ mượn)
节奏布鲁斯jié zòu bù lǔ sī
节奏布鲁斯: Rhythm and Blues R&B