Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布鲁克林”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布鲁克林Bù lǔ kè lín

布鲁克林: Brooklyn, quận của Thành phố New York

Cụm từ
布鲁克林大桥Bù lǔ kè lín Dà qiáo

布鲁克林大桥: Cầu Brooklyn

Cụm từ