Kết quả tra từ “布鞋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布鞋bù xié
布鞋: giày vải; LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]
帆布鞋fān bù xié
帆布鞋: giày vải