Kết quả tra từ “布防”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布防bù fáng
布防: bố trí phòng thủ
布防迎战bù fáng yíng zhàn
布防迎战: chuẩn bị đối mặt kẻ thù