Kết quả tra từ “布里斯托”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布里斯托Bù lǐ sī tuō
布里斯托: Bristol
布里斯托尔海峡Bù lǐ sī tuō ěr Hǎi xiá
布里斯托尔海峡: eo biển Bristol ở tây nam nước Anh
布里斯托尔Bù lǐ sī tuō ěr
布里斯托尔: thành phố cảng Bristol ở tây nam nước Anh