Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布袋”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布袋bù dài

布袋: túi; vỏ; bao

Cụm từ
布袋镇Bù dài Zhèn

布袋镇: Trấn Budai hay Putai ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], tây Đài Loan

Cụm từ
布袋戏偶bù dài xì ǒu

布袋戏偶: con rối tay (Đài Loan)

Cụm từ
布袋戏bù dài xì

布袋戏: múa rối tay

Cụm từ
布袋弹bù dài dàn

布袋弹: đạn túi đậu

Cụm từ