Kết quả tra từ “布拉柴维尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布拉柴维尔Bù lā chái wéi ěr
布拉柴维尔: Brazzaville, thủ đô của Congo