Kết quả tra từ “布拉提斯拉瓦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布拉提斯拉瓦Bù lā tí sī lā wǎ
布拉提斯拉瓦: Bratislava, thủ đô của Slovakia (phiên âm Đài Loan)