Kết quả tra từ “布拉吉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布拉吉bù lā jí
布拉吉: váy đầm của phụ nữ (từ mượn từ tiếng Nga); váy dạ hội