Kết quả tra từ “布帛菽粟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布帛菽粟bù bó shū sù
布帛菽粟: vải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày