Kết quả tra từ “布希”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布希Bù xī
布希: tương đương ở Đài Loan của 布什[Bu4 shi2]
布希鞋Bù xī xié
布希鞋: dép Crocs (Đài Loan)
布希威克Bù xī wēi kè
布希威克: Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York