Kết quả tra từ “布列塔尼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布列塔尼Bù liè tǎ ní
布列塔尼: Brittany hoặc Bretagne, khu vực phía tây nước Pháp