Kết quả tra từ “市长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
市长shì zhǎng
市长: thị trưởng
副市长fù shì zhǎng
副市长: phó thị trưởng