Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “市长”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
市长
shìzhǎng

thị trưởng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
副市长
fù shì zhǎng

phó thị trưởng

Cụm từ