市长
thị trưởng
thị trưởng
市长 thường mang nghĩa “thị trưởng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 市长, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn nhỏ
›市集shì jíhội chợ; chợ (ở nơi công cộng); thị trấn nhỏ
›市面shì miànthị trường (tức là thế giới kinh doanh và thương mại)
›市面上shì miàn shàngtrên thị trường
›市县shì xiànthị trấn và huyện
›市钱shì qiánđơn vị trọng lượng của Trung Quốc tương đương 5 gram
›市里shì lǐlý (đơn vị đo chiều dài của Trung Quốc, bằng 500 mét)
›市郊shì jiāovùng ngoại ô; ngoại thành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.