Kết quả tra từ “市井小民”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
市井小民shì jǐng xiǎo mín
市井小民: người dân thường; dân dã; thường dân