Kết quả tra từ “巾帼”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巾帼jīn guó
巾帼: phụ nữ; mũ đội đầu của phụ nữ (cổ)
巾帼须眉jīn guó xū méi
巾帼须眉: người phụ nữ có tinh thần nam nhi