Kết quả tra từ “巴黎绿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴黎绿bā lí lǜ
巴黎绿: Xanh Paris; acetoarsenite đồng(II) Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2