Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴赫”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴赫Bā hè

巴赫: Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức

Cụm từ
门兴格拉德巴赫Mén xīng gé lā dé bā hè

门兴格拉德巴赫: Mönchengladbach (thành phố ở Đức)

Cụm từ
迈巴赫Mài bā hè

迈巴赫: Maybach, thương hiệu xe hơi Đức

Cụm từ
哥德巴赫猜想Gē dé bā hè cāi xiǎng

哥德巴赫猜想: giả thuyết Goldbach trong lý thuyết số

Cụm từ