Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴林”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴林Bā lín

巴林: Bahrain

Cụm từ
巴林左旗Bā lín zuǒ qí

巴林左旗: Kỳ Tả Ba Lâm của Baarin Züün khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông

Cụm từ
巴林左Bā lín zuǒ

巴林左: Đạt kỳ Bảo Lâm Tả của Baarin Züün khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴林右旗Bā lín yòu qí

巴林右旗: Kỳ Hữu Bairin hoặc Baarin Baruun khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴林右Bā lín yòu

巴林右: Đạt kỳ Bảo Lâm Hữu hoặc Baarin Baruun khoshuu ở Xích Phong 赤峰[Chi4 feng1], Nội Mông Cổ

Cụm từ