Kết quả tra từ “巴拿马”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴拿马Bā ná mǎ
巴拿马: Panama
巴拿马运河Bā ná mǎ Yùn hé
巴拿马运河: Kênh đào Panama
巴拿马城Bā ná mǎ Chéng
巴拿马城: Thành phố Panama