Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴彦”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴彦Bā yàn

巴彦: Huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
巴彦县Bā yàn xiàn

巴彦县: huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
巴彦淖尔市Bā yàn nào ěr shì

巴彦淖尔市: địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴彦淖尔Bā yàn nào ěr

巴彦淖尔: địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴彦浩特镇Bā yàn hào tè Zhèn

巴彦浩特镇: Trấn Bayanhot, thủ phủ Liên minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông Cổ

Cụm từ
巴彦浩特Bā yàn hào tè

巴彦浩特: Bayanhot, thủ phủ Liên minh Alxa 阿拉善盟[A1 la1 shan4 Meng2], Nội Mông Cổ

Cụm từ