Kết quả tra từ “巴布尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴布尔Bā bù ěr
巴布尔: Zaheeruddin Babur (1483-1530), người cai trị đầu tiên của triều đại Mughal Ấn Độ