Kết quả tra từ “巴尔干”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴尔干Bā ěr gàn
巴尔干: Ban-căng
巴尔干半岛Bā ěr gàn Bàn dǎo
巴尔干半岛: Bán đảo Ban-căng