Kết quả tra từ “巴唧巴唧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴唧巴唧bā ji bā ji
巴唧巴唧: biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巴唧巴唧: biến thể của 吧唧吧唧[ba1 ji5 ba1 ji5]