Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴哈”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴哈Bā hā

巴哈: Johann Sebastian Bach (1685-1750), nhà soạn nhạc người Đức (Đài Loan phiên âm)

Cụm từ
巴哈马Bā hā mǎ

巴哈马: Bahamas

Cụm từ
巴哈伊Bā hā yī

巴哈伊: Đạo Baha'i

Cụm từ
费尔巴哈Fèi ěr bā hā

费尔巴哈: Ludwig Feuerbach (1804-1872), nhà triết học duy vật

Cụm từ