Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴力”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴力Bā lì

巴力: Baal, vị thần được thờ cúng trong nhiều cộng đồng cổ đại Trung Đông

Cụm từ
巴力门bā lì mén

巴力门: quốc hội (từ mượn) (cũ)

Cụm từ