Kết quả tra từ “己丑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
己丑jǐ chǒu
己丑: năm thứ hai mươi sáu F2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2009 hoặc 2069