Kết quả tra từ “差额选举”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差额选举chā é xuǎn jǔ
差额选举: bầu cử có tính cạnh tranh (tức là có nhiều ứng cử viên hơn số ghế)