Kết quả tra từ “差点没”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差点没chà diǎn méi
差点没: hầu như; suýt; (tức là giống 差點|差点[cha4 dian3])