Kết quả tra từ “差分”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差分chā fēn
差分: (toán) gia số; hiệu số; (kỹ thuật) vi phân
差分方程chā fēn fāng chéng
差分方程: phương trình sai phân (toán)