Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “差价”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
差价
chā jià

chênh lệch giá

Cụm từ
地区差价
dì qū chā jià

chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực

Cụm từ