Kết quả tra từ “差价”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
差价chā jià
差价: chênh lệch giá
地区差价dì qū chā jià
地区差价: chênh lệch giá địa phương; biến động giá theo khu vực