Kết quả tra từ “巨齿鲨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨齿鲨jù chǐ shā
巨齿鲨: xem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨齿鲨: xem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1]