巨齿鲨巨齒鯊 jù chǐ shā 巨齿鲨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨齿鲨 trong tiếng Việt xem 巨牙鯊|巨牙鲨[ju4 ya2 sha1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan