Kết quả tra từ “巨蜥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨蜥jù xī
巨蜥: thằn lằn lớn (họ Varanidae)
草原巨蜥cǎo yuán jù xī
草原巨蜥: kỳ đà savan (Varanus exanthematicus)