Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巨石”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巨石jù shí

巨石: tảng đá lớn; tảng đá khổng lồ; khối đá

Cụm từ
巨石阵jù shí zhèn

巨石阵: bố trí đá khổng lồ; Stonehenge

Cụm từ
巨石柱群jù shí zhù qún

巨石柱群: Stonehenge

Cụm từ