Kết quả tra từ “巨人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨人jù rén
巨人: người khổng lồ
百眼巨人bǎi yǎn jù rén
百眼巨人: quái vật trăm mắt