Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
百眼巨人

bǎi yǎn jù rén

百眼巨人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 百眼巨人 trong tiếng Việt

quái vật trăm mắt

Tra từ liên quan