Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “巧克力”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
巧克力
qiǎokèlì

sô - cô - la

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
巧克力脆片
qiǎo kè lì cuì piàn

mảnh vụn sô-cô-la

Cụm từ