Kết quả tra từ “巧克力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巧克力qiǎo kè lì
巧克力: sô-cô-la (từ mượn); LT:塊|块[kuai4]
巧克力脆片qiǎo kè lì cuì piàn
巧克力脆片: mảnh vụn sô-cô-la