Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巧克力

qiǎo kè lì

巧克力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巧克力 trong tiếng Việt

sô-cô-la (từ mượn); LT:塊|块[kuai4]

Tra từ liên quan