Kết quả tra từ “左边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
左边zuǒ bian
左边: bên trái; phía trái; ở bên trái của
左边儿zuǒ bian r
左边儿: biến thể er hoá của 左邊|左边[zuo3 bian5]