Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “左边”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
左边zuǒ bian

左边: bên trái; phía trái; ở bên trái của

Cụm từ
左边儿zuǒ bian r

左边儿: biến thể er hoá của 左邊|左边[zuo3 bian5]

Cụm từ