Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “左边”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
左边
zuǒ bian

bên trái; phía trái; ở bên trái của

Cụm từ
左边儿
zuǒ bian r

biến thể er hoá của 左邊|左边[zuo3 bian5]

Cụm từ