Kết quả tra từ “左耳入,右耳出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
左耳入,右耳出zuǒ ěr rù , yòu ěr chū
左耳入,右耳出: vào tai này ra tai kia