Kết quả tra từ “工艺品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工艺品gōng yì pǐn
工艺品: đồ thủ công; sản phẩm thủ công; LT:個|个[ge4]