Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工程师”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工程师gōng chéng shī

工程师: kỹ sư; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
电机及电子学工程师联合会Diàn jī jí Diàn zǐ xué Gōng chéng shī Lián hé huì

电机及电子学工程师联合会: IEEE; Institute of Electrical and Electronic Engineers; Hội Kỹ sư Điện và Điện tử

Cụm từ
知识工程师zhī shi gōng chéng shī

知识工程师: người lao động tri thức

Cụm từ
全端工程师quán duān gōng chéng shī

全端工程师: lập trình viên full-stack (máy tính)

Cụm từ